ngoài miệng

Học thuật
Thân thiện
ngoài miệng

Một người nói ngoài miệng rằng sẽ giúp đỡ nhưng trong lòng lại không muốn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉlời nói, không thật lòng: "ngoài miệng" dùng để chỉ những điều được nói ra một cách hình thức, bề ngoài, nhưng không phản ánh suy nghĩ, tình cảm thật sự bên trong. thường hàm ý về sự giả tạo, nói một đằng làm một nẻo.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Ngoài miệng thì nhân nghĩa nhưng trong bụng thì bất nhân. (Chỉ nói những lời nhân nghĩa ra bên ngoài, nhưng trong lòng lại độc ác, không nhân nghĩa.)
    • Đừng tin những lời ngoài miệng của hắn. (Đừng tin vào những lời nói giả tạo bề ngoài của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉ biết nói ngoài miệng": chỉ giỏi nói suông, không hành động thực tế.

    • Hắn ta chỉ biết nói ngoài miệng, chẳng bao giờ giúp đỡ thật lòng. (Anh ta chỉ giỏi nói suông, chẳng bao giờ thực sự giúp đỡ.)
  • "Ngoài miệng cười xã giao": nụ cười chỉ để thể hiện ra bên ngoài cho lịch sự, không xuất phát từ niềm vui thật.

    • ấy đón tiếp khách với nụ cười ngoài miệng. ( ấy đón tiếp khách với một nụ cười xã giao, không thật lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói suông (động từ): nói không thực hiện, nói cho .
  • Khẩu phật tâm (thành ngữ): miệng nói lời từ bi như Phật nhưng lòng độc ác như rắn, ý nghĩa tương tự "ngoài miệng".
Từ đồng nghĩa
  • Bề ngoài: chỉ vẻ bên ngoài, hình thức.
  • Giả tạo: không chân thật, chỉ làm ra vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Nói một đằng làm một nẻo: lời nói hành động trái ngược nhau, không nhất quán.
  • Khẩu tâm Phật: miệng nói lời độc địa nhưng lòng tốt như Phật (nghĩa ngược lại với "ngoài miệng" trong cách dùng phổ biến, nhưng cùng đề cập đến sự khác biệt giữa lời nói tấm lòng).
ngoài miệng

Một người nói ngoài miệng rằng sẽ giúp đỡ nhưng trong lòng lại không muốn.

  1. lời nói: Ngoài miệng thì nhân nghĩa nhưng trong bụng thì bất nhân.